thào thợt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạt nhẽo, lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình: "Thào thợt" dùng để miêu tả thái độ, cách cư xử không thân thiện, không nồng nhiệt, thiếu sự quan tâm hoặc chân thành. Cách đối đãi này thường tạo cảm giác xa cách, hờ hững.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đối đãi với khách một cách thào thợt, khiến ai cũng cảm thấy không vui.
- Sau lời từ chối thào thợt, cô ấy quay đi không nói thêm lời nào.
- Bầu không khí trong cuộc họp thật thào thợt, không có sự trao đổi cởi mở nào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đối đãi/đối xử thào thợt": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ cách cư xử lạnh nhạt, thiếu thiện chí.
- Người lãnh đạo không nên đối xử thào thợt với nhân viên của mình.
- "Lời nói thào thợt": Chỉ những lời nói qua loa, chiếu lệ, không xuất phát từ sự chân thành.
- Tôi chỉ nhận được vài lời thào thợt an ủi từ họ.
Biến thể và từ gần giống
- Nhạt nhẽo (tính từ): Cũng có nghĩa thiếu sự sâu sắc, nồng nhiệt, thường dùng cho cả cách cư xử và nội dung (ví dụ: câu chuyện nhạt nhẽo).
- Lạnh nhạt (tính từ): Thái độ xa cách, không thân thiện, gần nghĩa nhất với "thào thợt".
- Hờ hững (tính từ): Thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm.
Từ đồng nghĩa
- Lãnh đạm: Thái độ thờ ơ, không biểu lộ cảm xúc.
- Vô tình: Thiếu tình cảm, sự quan tâm.
- Chiếu lệ: Làm cho có, qua loa cho xong việc.
Từ trái nghĩa
- Nồng nhiệt: Thân thiện, nhiệt tình.
- Ân cần: Quan tâm, chu đáo.
- Chân thành: Thật lòng, thành thật.
- Sốt sắng: Hăng hái, nhiệt tình.
Lưu ý sử dụng
- "Thào thợt" là một từ khá cổ, ít dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, văn chương.
- Từ này chủ yếu dùng để miêu tả thái độ, cách cư xử của con người, không dùng để miêu tả đồ vật hay hiện tượng tự nhiên.
- Thường đi kèm với các động từ như "đối xử", "đối đãi", "nói năng".
- Nhạt nhẽo: Đối đãi thào thợt.